potter's wheel
/'pɔtəzwi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn xoay của thợ gốm: Một thiết bị gồm một đĩa tròn nằm ngang có thể quay được, được điều khiển bằng tay quay hoặc chân đạp, dùng để tạo hình đất sét thành các đồ vật như bình, lọ, chén, đĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan placed a lump of clay in the center of the potter's wheel. (Người thợ thủ công đặt một cục đất sét vào chính giữa bàn xoay.)
- Learning to use a potter's wheel requires patience and skill. (Học cách sử dụng bàn xoay gốm đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)
- The invention of the potter's wheel revolutionized pottery making. (Việc phát minh ra bàn xoay gốm đã cách mạng hóa nghề làm gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a pot on the potter's wheel": nặn một cái bình trên bàn xoay gốm.
- She learned how to throw a pot on the potter's wheel during her ceramics class. (Cô ấy đã học cách nặn bình trên bàn xoay trong lớp học gốm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pottery wheel (n): bàn xoay gốm (cách gọi khác, đồng nghĩa với "potter's wheel").
- Potter (n): thợ gốm.
- The potter skillfully shaped the vase. (Người thợ gốm khéo léo tạo hình chiếc bình.)
- Pottery (n): đồ gốm, nghề làm gốm.
- This shop sells beautiful handmade pottery. (Cửa hàng này bán những món đồ gốm thủ công đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Pottery wheel: bàn xoay gốm.
- Throwing wheel: bàn xoay nặn gốm.
Thành ngữ liên quan
- "Like clay on a potter's wheel": Giống như đất sét trên bàn xoay của thợ gốm. Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương hoặc tôn giáo để ám chỉ một thứ gì đó có thể được uốn nắn, định hình hoặc kiểm soát một cách dễ dàng.
- He felt his life was like clay on a potter's wheel, being shaped by forces beyond his control. (Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình như đất sét trên bàn xoay, bị định hình bởi những thế lực ngoài tầm kiểm soát của anh.)